menu_book
見出し語検索結果 "quyên sinh" (1件)
quyên sinh
日本語
動自殺する
Nạn nhân sau đó được người thân phát hiện quyên sinh tại nhà.
その後、被害者は自宅で自殺を図ったところを親族に発見されました。
swap_horiz
類語検索結果 "quyên sinh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quyên sinh" (1件)
Nạn nhân sau đó được người thân phát hiện quyên sinh tại nhà.
その後、被害者は自宅で自殺を図ったところを親族に発見されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)